badger skunk

badger skunk

A badger skunk digs for insects in the desert.

Định nghĩa

Danh từ: - Chồn hôi badger: một loài chồn hôi lớn, kích thước tương đối lớn, với đặc điểm nổi bật mõm trần (không lông), lưng đuôi màu trắng. Loài này phân bố chủ yếuvùng Tây Nam Bắc Mỹ Mexico.

dụ sử dụng
  • (Chồn hôi badger được biết đến với lưng đuôi màu trắng đặc trưng.)
  • (Ở vùng Tây Nam Bắc Mỹ, chồn hôi badger thường có thể được tìm thấycác vùng khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a badger skunk": phát hiện một con chồn hôi badger.
    • Wildlife enthusiasts often travel to Mexico to spot a badger skunk in its natural habitat. (Những người yêu thích động vật hoang dã thường du lịch đến Mexico để phát hiện một con chồn hôi badger trong môi trường sống tự nhiên của .)
Biến thể từ gần giống
  • Skunk (danh từ): chồn hôi nói chung, loài động vật nhỏ thuộc họ chồn, nổi tiếng với khả năng phun mùi hôi.

    • The skunk sprayed a foul odor to defend itself. (Con chồn hôi đã phun một mùi hôi thối để tự vệ.)
  • Badger (danh từ): con lửng, một loài động vật khác, thường lông đen trắng sống trong hang.

    • The badger is known for its digging abilities. (Con lửng được biết đến với khả năng đào bới.)
Từ đồng nghĩa
  • Hog-nosed skunk: chồn hôi mũi lợn, một tên gọi khác của loài này do mõm trần giống mũi lợn.
  • Conepatus: tên khoa học của chi chồn hôi badger.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "badger skunk", nhưng có thể tham khảo thành ngữ về "skunk" nói chung:
    • "To smell like a skunk": mùi hôi thối như chồn hôi (thường dùng để chỉ mùi khó chịu).
      • After the accident, the car smelled like a skunk. (Sau vụ tai nạn, chiếc xe mùi hôi thối như chồn hôi.)